Bản dịch của từ 糾辖 trong tiếng Việt

糾辖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

糾辖 (Động từ)

jiū xiá
01

Kiểm soát, quản giới (thuộc quyền quản lý, thống lĩnh quân sự)

糺军统辖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糾辖

jiū

xiá

Các từ liên quan

糾军
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
糾
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
丩, 糺, 纠, 𠃏, 𠃚, 𢒥, 𥾆, 𧺯
Hình thái radical:
⿰,糹,丩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép