Bản dịch của từ 糿 trong tiếng Việt
糿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
糿 (Tính từ)
【jué】
01
Giống chữ “絕” nghĩa là tuyệt, cắt đứt (như câu thành ngữ “tuyệt giao” – cắt đứt quan hệ). Dễ nhớ vì “糿” và “絕” đều có bộ chỉ sợi (糸) liên quan đến dây, cắt đứt dây là tuyệt giao.
同“絕”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 糼, 絕
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑴
䍊
氒
㔃
爵
撅
臄
㔢
斍
㟲
孓
㷾
躬
䢼
侊
工
塨
供
匑
𠃋
宮
厷
肱
觵
綱
綧
綡
絃
䌜
䊷
纙
絴
繿
続
紱
縬
㚳
乷
𠈑
岧
靑
例
枕
坱
㽵
㰡
侚
侩
