Bản dịch của từ 紀 trong tiếng Việt
紀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
紀 (Danh từ)
(Hình thanh) Liên quan đến sợi tơ, gốc từ sợi chỉ (糸), âm thanh lấy từ 己; nghĩa gốc là đầu mối của sợi tơ rối.
(形聲。从糸(mì),表示與線絲有關,己聲。本義:散絲的頭緒)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sợi tơ, sợi chỉ tách ra; như trong câu 'kỷ, biệt tơ dã' (kỷ là tơ riêng).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khởi đầu, mối dây liên kết; ví như 'đầu mối' để nhớ chuyện.
開端,頭緒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điểm mấu chốt, điều cốt yếu; cái gốc của mọi việc.
要領
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nguyên tắc, quy tắc chỉ đạo; như 'kỷ cương' là luật lệ quản lý xã hội.
綱領;綱紀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Luật lệ, quy chuẩn; ví dụ 'kỷ pháp' là luật pháp.
法則;準則
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kỷ luật, sự giữ trật tự; như 'pháp kỷ' (pháp luật và kỷ luật).
紀律。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giới hạn cuối cùng, điểm tận cùng; ví dụ 'kỷ cực' là cực hạn.
終極。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người hầu, người phục vụ; nghĩa cũ dùng trong 'kỷ cương' (người hầu).
僕人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thời đại trong lịch sử hoặc phát triển văn hóa; ví dụ 'thế kỷ' là một trăm năm.
歷史上的或人類發展,尤指文化發展方面的一個時代或時期。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thời kỳ địa chất dài hơn thế hệ, nằm trong một đại; ví dụ 'kỷ Jura'.
地質上的分期(長於「世」,包括在一個「代」中)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chu kỳ 12 năm; ví dụ 'tứ kỷ' là 4 chu kỳ 12 năm.
十二年的一個時期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghi chép không chính thức, ghi lại ấn tượng hay sự kiện; như 'kỷ hành' là nhật ký hành trình.
雜記、印象或事件的非正式紀錄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thể loại sử ký cổ, ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian; như 'bản kỷ' trong sử sách.
舊時史書的一種體裁本紀,專記帝王的歷史事蹟及一代大事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên nước cổ ở Trung Quốc, thuộc họ Giang, bị nước Tề diệt trong thời Xuân Thu.
中國古國名。姜姓,春秋時爲齊所滅,故城在今山東省壽光縣東南
Họ người; ví dụ 'Kỷ Tín' là tên một tướng thời Hán.
姓。如:紀信(公元前?—前204),漢初將軍,趙城人。秦末爲劉邦部將,項羽圍劉邦於滎陽時,事急紀信僞乘劉邦車出降,劉邦乘隙脫逃,紀信即被項羽殺害;紀昌(古代傳說中善於射箭的人)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
紀 (Động từ)
Quản lý, điều hành; ví dụ 'kỷ nông' là quản lý việc nông nghiệp.
處理;治理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ghi chép, lưu lại; đồng nghĩa với 'kí' (記).
通「記」。記錄,記載
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
