Bản dịch của từ 紂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

Dây da phía sau xe ngựa, giúp giữ chắc yên cương (giống như dây thắt lưng cho ngựa)

駕車馬後部的革帶

Ví dụ
02

Vua cuối cùng của triều Thương, nổi tiếng là bạo chúa trong lịch sử

商代最末的君主名,史稱紂王。歷史上有名的暴君

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紂
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÂU】
Các biến thể:
纣, 𩋰
Hình thái radical:
⿰,糹,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép