Bản dịch của từ 紂 trong tiếng Việt
紂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
紂 (Danh từ)
【zhòu】
01
Dây da phía sau xe ngựa, giúp giữ chắc yên cương (giống như dây thắt lưng cho ngựa)
駕車馬後部的革帶
Ví dụ
02
Vua cuối cùng của triều Thương, nổi tiếng là bạo chúa trong lịch sử
商代最末的君主名,史稱紂王。歷史上有名的暴君
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
