Bản dịch của từ 約 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄩㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

yāo
01

Hiệp ước, sự thỏa thuận (như lời hứa chắc chắn giữa các bên).

均见“约”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

約
Bính âm:
【yāo】【ㄩㄝ】【ƯỚC】
Các biến thể:
约, 𠣩
Hình thái radical:
⿰,糹,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép