Bản dịch của từ 紅 trong tiếng Việt
紅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
紅 (Tính từ)
【gōng】
01
Màu đỏ tươi như hoa hồng, dễ nhớ vì 'hồng' cũng là màu sắc rực rỡ trong tiếng Việt
均见“红”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 功, 红
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粠
䡏
宏
㖓
仜
鞃
䡌
屸
溄
翃
纮
玒
攻
䢼
蚣
篢
功
匔
厷
恭
工
𠃋
侊
觥
繳
䋙
緒
纊
䋔
紜
纋
絙
繬
䊼
終
縰
秖
䢕
帡
昺
垎
咥
䧏
挠
炳
𠔗
柂
炦
