Bản dịch của từ 紇 trong tiếng Việt

Từ tượng thanhDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Từ tượng thanh)

01

Âm thanh cười, như tiếng cười vang lên vui vẻ (nhớ câu 'cách cách' tiếng cười vui)

紇gē

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem thêm cách (hé)

另見hé

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

紇
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁCH】
Các biến thể:
纥, 𥾨
Hình thái radical:
⿰,糹,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép