Bản dịch của từ 紊乱无章 trong tiếng Việt

紊乱无章

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

紊乱无章 (Thành ngữ)

wěn luàn wú zhāng
01

Nát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紊乱无章

wěn

luàn

zhāng

紊
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN.VẶN】
Hình thái radical:
⿱,文,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép