Bản dịch của từ 紋 trong tiếng Việt
紋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
紋 (Danh từ)
【wèn】
01
Đường vân, vệt sọc như vân gỗ hay vân da (nhớ đến các đường nét trên vải hoặc da, như vân tay)
均见“纹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 纹
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,文
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闦
駇
鼤
䰚
閿
䎽
蚉
聞
䎹
纹
珳
䘇
䎽
莬
纹
問
渂
絻
㼂
䭓
搵
䭡
汶
问
紻
練
䋞
結
繪
綖
䌁
綧
紷
絗
䋒
縕
䣍
屐
䌼
逛
殺
欰
䊺
谅
俵
㖚
䖡
䎴
