Bản dịch của từ 紒 trong tiếng Việt
紒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
紒 (Danh từ)
【jì】
01
Buộc tóc thành búi (như búi tóc của người xưa)
束发为髻:“将冠者,采衣,~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không rõ ràng, không tỉnh táo (giống như đầu tóc rối bời, không minh mẫn)
不明了;不省悟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nút thắt tóc như búi tóc (giúp nhớ: tóc kết nút như dây thắt)
发结:“大率皆魁头露~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丶丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
継
記
嚌
劑
㸄
穊
芰
㹄
漃
鮆
寄
䢋
蠽
竭
扢
孑
蠞
嵑
䌖
㛃
鉣
䥛
𠄍
傑
解
䯰
魪
𠓢
堺
誡
畍
耤
诫
戒
悈
徣
緑
縒
紦
䋴
綰
䌉
縗
纉
紞
䋗
䌴
繟
真
晕
倘
砥
険
厞
珞
胹
㟊
唑
㭢
悔
