Bản dịch của từ 紓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

(Động từ)

shū
01

Xem chữ “” (giải tỏa, làm dịu đi) để dễ nhớ, như thư giãn tâm hồn khi đọc sách thư giãn.

见“纾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紓
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
䋡, 忬, 悆, 纾
Hình thái radical:
⿰,糹,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép