ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
紓
Bảng phân tích âm vị 紓
Shū
Xem chữ “纾” (giải tỏa, làm dịu đi) để dễ nhớ, như thư giãn tâm hồn khi đọc sách thư giãn.
见“纾”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép