Bản dịch của từ 紕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Vải, chỉ bị rách bung ra như sợi tơ tằm bị đứt (như 'chỉ tỳ ra')

布帛絲縷等破壞散開:線~了。把這一團毛線~開。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

紕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
毞, 粃, 纰, 𦀘, 𧧺
Hình thái radical:
⿰,糹,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép