Bản dịch của từ 紖 trong tiếng Việt
紖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
紖 (Danh từ)
【zhèn】
01
Dây thừng dùng để dắt trâu hoặc ngựa (như dây chấn giữ trâu)
见“纼”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 䊶, 絼, 纼, 靷, 𦄘
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,引
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圳
㴨
賑
䏖
鎮
誫
㯢
眹
䧵
填
桭
鎭
綄
絰
䊿
緄
紲
縸
縬
絣
䋵
絋
綸
䌎
埌
倒
容
眧
浗
速
䋄
哽
梛
挶
軐
爱
