Bản dịch của từ 級 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mức độ, cấp bậc, lớp học (như cấp 1, cấp 2 dễ nhớ vì có chữ 'cấp' trong tiếng Việt)

见“级”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

級
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
级, 𨸚
Hình thái radical:
⿰,糹,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép