Bản dịch của từ 紛 trong tiếng Việt
紛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
紛 (Danh từ)
Viền ren, hoa văn trang trí (như viền hoa trên quần áo, dễ nhớ là “phân” hoa văn)
花邊
(Chữ hình thanh, từ bộ Mịch 糸 và thanh Phân 分, liên quan đến sợi chỉ; nghĩa gốc: bao bọc đuôi ngựa bằng sợi vải bện)
(形聲。從糸(mì),分聲。從“糸”,表示與線絲等有關。本義:馬尾韜,扎束馬尾的絲麻織物)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tai họa, rối loạn (như chuyện rối ren gây nên tai họa, nhớ “phân” là rối loạn)
禍亂;災難
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bao đựng đuôi ngựa (túi làm từ sợi bện để buộc đuôi ngựa, nhớ câu “phân” là bao đuôi ngựa)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tranh chấp, mâu thuẫn (như những vụ tranh cãi, rối ren, dễ nhớ “phân” là tranh chấp)
爭執;糾紛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khăn lau, khăn nhỏ dùng để lau chùi (như khăn nhỏ để lau vật dụng, gọi là “phân” khăn)
抹布;拭物的佩巾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dải lụa bay phất phơ trên cờ (như dải ruy băng trên cờ, dễ nhớ như “phân” bay phấp phới)
旗上的飄帶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
紛 (Tính từ)
Lộn xộn, hỗn độn (như cảnh tượng hỗn loạn, dễ nhớ “phân” là rối loạn)
雜亂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhiều, đa dạng (như nhiều thứ lộn xộn, dễ nhớ “phân” là nhiều thứ)
盛多,各種各樣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dày đặc, đông đúc (như đám đông đông đúc, nhớ “phân” là đông đúc)
艚又如:紛委(盛多);紛若(盛多的樣子);紛營(衆多,雜亂);紛鬱(盛多的樣子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
