Bản dịch của từ 紞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

(Danh từ)

dǎn
01

Dải lụa may ở đầu giường, như một nét trang trí mềm mại (nhớ đến 'đản' như dải lụa mềm mại trên chăn)

又如:紞纩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dải lụa may ở đầu chăn, tạo điểm nhấn trang trí cho chăn đệm

缝在被端的丝带

Ví dụ
03

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng trống đánh, như tiếng 'đản đản' vang dội

象声词。击鼓声。如:紞如(形容击鼓的声音);紞紞然(形容似击鼓之声);紞紞(击鼓声)

Ví dụ
紞
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𥿒, 𥾚
Hình thái radical:
⿰,糹,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép