Bản dịch của từ 紞 trong tiếng Việt
紞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
紞 (Danh từ)
【dǎn】
01
Dải lụa may ở đầu giường, như một nét trang trí mềm mại (nhớ đến 'đản' như dải lụa mềm mại trên chăn)
又如:紞纩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dải lụa may ở đầu chăn, tạo điểm nhấn trang trí cho chăn đệm
缝在被端的丝带
Ví dụ
03
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng trống đánh, như tiếng 'đản đản' vang dội
象声词。击鼓声。如:紞如(形容击鼓的声音);紞紞然(形容似击鼓之声);紞紞(击鼓声)
Ví dụ
