Bản dịch của từ 紞紞 trong tiếng Việt

紞紞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

紞紞 (Danh từ)

dán dǎn
01

Tiếng đánh trống; tiếng trống (âm thanh nhịp mạnh, thường trong nghi lễ hoặc chiến trận) — (Hán Việt: đập/đĩnh âm trống)

击鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紞紞

dǎn

Các từ liên quan

紞然
紞纩
紞
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𥿒, 𥾚
Hình thái radical:
⿰,糹,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép