Bản dịch của từ 紞纩 trong tiếng Việt

紞纩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

紞纩 (Danh từ)

dǎn kuàng
01

Sợi tơ/lụa dùng trên mũ triều đình xưa: dây trang trí treo bên tai mũ (dùng buộc châu) và tấm bông bằng tơ để bịt/che tai; vật dụng phục sức trong triều phục cổ

古代帝王冠冕上垂于耳旁用以系瑱的丝绳及塞耳用的丝绵絮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紞纩

dǎn

kuàng

Các từ liên quan

紞然
紞紞
纩息
纩服
纩絮
纩纮
纩绵
紞
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𥿒, 𥾚
Hình thái radical:
⿰,糹,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép