Bản dịch của từ 紞纩 trong tiếng Việt
紞纩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
紞纩 (Danh từ)
【dǎn kuàng】
01
Sợi tơ/lụa dùng trên mũ triều đình xưa: dây trang trí treo bên tai mũ (dùng buộc châu) và tấm bông bằng tơ để bịt/che tai; vật dụng phục sức trong triều phục cổ
古代帝王冠冕上垂于耳旁用以系瑱的丝绳及塞耳用的丝绵絮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紞纩
dǎn
紞
kuàng
纩
Các từ liên quan
紞然
紞紞
纩息
纩服
纩絮
纩纮
纩绵
