Bản dịch của từ 紟 trong tiếng Việt
紟
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
紟 (Trạng từ)
【jīn】
01
Dải (buộc hai vạt áo)
联合衣襟的带子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂM】
- Các biến thể:
- 䋮, 衿, 𦁌, 𫄛
- Hình thái radical:
- ⿰糹今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砛
巾
釿
津
鍂
仐
矝
竻
堻
斤
䘳
觔
濅
燼
㬜
臸
劲
嫤
近
覲
劤
䋮
㬐
嬧
䋛
䋷
維
絨
紑
縳
䊻
絓
繖
經
総
絇
秠
峭
唢
珟
胱
粑
党
狺
覍
冦
峴
䇝
