Bản dịch của từ 素 trong tiếng Việt
素
Danh từTính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素 (Danh từ)
【sù】
01
Chay; rau dưa; đồ chay
蔬菜、瓜果等食物 (跟''荤''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tơ sống
本色的、没有经过加工的丝织品
Ví dụ
03
Chất; nguyên chất; nguyên thủy
构成某种事物的基本成分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
素 (Tính từ)
【sù】
01
Mộc mạc; thanh đạm; nhã nhặn
色彩单纯的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu trắng; màu vốn có
本色;白色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vốn; vốn có; vốn thường
原有的;未加修饰的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bình thường; vốn dĩ
平时的;一般的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
素 (Trạng từ)
【sù】
01
Thường; xưa nay; trước nay
一向;向来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
