Bản dịch của từ 素业 trong tiếng Việt
素业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素业 (Danh từ)
【sù yè】
01
Tấm lòng trong sạch, phẩm hạnh thanh liêm; đạo đức và thanh danh không vấy bẩn (Hán-Việt: tố nghiệp → 'tố' = trong, 'nghiệp' = nghề/phẩm hạnh)
1.清白的操守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài sản hoặc nghề nghiệp do tiền kiếp/tiền nhân để lại; thường chỉ học nghiệp, khoa cử của gia đình xưa (Hán-Việt: tố nghiệp).
2.先世所遗之业。旧时多指儒业。
Ví dụ
03
Sự nghiệp gốc; nghiệp cũ (nghĩa cổ: nghề nghiệp hoặc nghiệp lực trước đây)
3.犹本业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素业
sù
素
yè
业
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素丝
素丝羔羊
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
