Bản dịch của từ 素位而行 trong tiếng Việt
素位而行
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素位而行 (Thành ngữ)
【sù wèi ér xíng】
01
Bằng lòng với vị trí hiện tại, an phận làm tròn bổn phận; sống khiêm nhường, giữ vai trò thường nhật và làm tốt việc phải làm (Hán Việt: tố vị nhi hành — an phận, chuyên tâm).
素位:安于平常所处的地位。指安于现在所处的地位,并努力做好应当做的事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素位而行
sù
素
wèi
位
ér
而
xíng
行
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
位下
位不期骄
位业
位主
位于
而上
而下
而且
而乃
而亦
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
