Bản dịch của từ 素俎 trong tiếng Việt
素俎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素俎 (Danh từ)
【sù zǔ】
01
Mâm gỗ trắng dùng trong lễ tế thời xưa để đặt phẩm vật (thường là con vật hiến tế); Hán Việt: 'tố tạc' (tố = trắng, tạc = mâm/khay).
古代祭祀时用以载牲的白木制的礼器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素俎
sù
素
zǔ
俎
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
