Bản dịch của từ 素听 trong tiếng Việt

素听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素听 (Động từ)

sù tīng
01

Luôn tuân theo mệnh lệnh hoặc hướng dẫn; luôn tuân theo (chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ viết)

谓一贯服从命令。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素听

tīng

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép