Bản dịch của từ 素姓 trong tiếng Việt

素姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素姓 (Danh từ)

sù xìng
01

Bình dân, dân thường; người dân thường, không có tước hàm hay địa vị cao (Hán-Việt: tố tính → 'sinh ra họ Tố' cổ nghĩa mở rộng chỉ 'bình dân')

平民,百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素姓

xìng

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép