Bản dịch của từ 素子 trong tiếng Việt

素子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素子 (Danh từ)

sù zǐ
01

Khuôn mẫu; cái khuôn (dùng để tạo hình vật thể), gọi“模子

1.指可以使物体成形的模型。俗称模子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ phương ngữ: vò/ bình đựng rượu (loại bình nhỏ bằng gốm/đất nung)

2.方言。酒壶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素子

zi

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép