Bản dịch của từ 素帐 trong tiếng Việt

素帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素帐 (Danh từ)

sù zhàng
01

Màn, lều trắng (một loại bạt/màn màu trắng dùng che phủ trong đám tang)

白色帐幕。一般用于丧事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素帐

zhàng

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép