Bản dịch của từ 素弦 trong tiếng Việt

素弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素弦 (Danh từ)

sù xián
01

Dây đàn (dây của đàn cổ, gọi chung là dây trên đàn vốn màu trắng/trơn — từ chữ nghĩa 'trắng, thuần')

1.指素琴的弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây đàn không trang trí; đàn mộc mạc, đơn sơ (chỉ loại đàn không có họa tiết, trang trí)

2.指无装饰之琴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素弦

xián

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép