Bản dịch của từ 素心人 trong tiếng Việt
素心人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素心人 (Danh từ)
【sù xīn rén】
01
Người tâm hồn thuần khiết, tính tình thanh đạm, ít bị thế sự ràng buộc (người sống đơn giản, trong sáng)
心地纯洁﹑世情淡泊的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素心人
sù
素
xīn
心
rén
人
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
