Bản dịch của từ 素心兰 trong tiếng Việt
素心兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素心兰 (Danh từ)
【sù xīn lán】
01
Tên một loài lan: lá dài, hẹp, đầu nhọn; hoa vàng lục, mỗi cuống thường ra một hoa, thơm nhẹ; vì cánh hoa không có chấm tím nên gọi là “tâm trắng” (素心).
植物名。兰花的一种。叶长尺许,狭而尖,有平行脉;花黄绿色,每茎一花,香幽而清。花瓣无细紫点,故曰素心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素心兰
sù
素
xīn
心
lán
兰
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
