Bản dịch của từ 素文 trong tiếng Việt
素文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素文 (Danh từ)
【sù wén】
01
Màu trắng hoặc hoa văn màu trắng (vết, tia trắng trên nền khác); “素文” chỉ các họa tiết/đốm màu trắng
2.白色的花纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bài văn theo đạo của vua Tổ (chỉ《春秋》), tức tác phẩm cổ truyền mang tính sử học và chính đạo
1.发扬素王之道的文章。特指《春秋》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素文
sù
素
wén
文
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
