Bản dịch của từ 素族 trong tiếng Việt

素族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素族 (Danh từ)

sù zú
01

Họ nhà thường, gia tộc nghèo hoặc thế lực nhỏ; đối lập với 世族豪門 (những họ giàu có, quyền quý).

1.犹寒门。与世族豪门相对。

Ví dụ
02

Dòng họ lâu đời; gia tộc truyền đời (những gia đình quý tộc, thế gia)

2.累代世族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素族

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
族世
族举
族云
族产
族亲
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép