Bản dịch của từ 素昧平生 trong tiếng Việt

素昧平生

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素昧平生 (Thành ngữ)

sù mèi píng shēng
01

Vốn không quen biết; xưa nay không quen biết

一向不相识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素昧平生

mèi

píng

shēng

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
平一
平一公
平三套
平上帻
生一
生三
生上起下
生不逢场
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép