Bản dịch của từ 素湍 trong tiếng Việt

素湍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素湍 (Danh từ)

sù tuān
01

Dòng nước chảy xiết làm văng lên bọt nước trắng; cơn xoáy, thác nước nhỏ tạo bọt trắng (thường mô tả nước biển hoặc sông)

激起白色浪花的急流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素湍

tuān

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
湍决
湍回
湍怒
湍急
湍悍
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép