Bản dịch của từ 素王 trong tiếng Việt
素王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素王 (Danh từ)
【sù wáng】
01
(Đạo đức) Suwang: Một người có đức tính của một vị vua nhưng không có quyền lực hoàng gia thực sự. Nó dùng để chỉ một người có đạo đức cao quý như một vị vua nhưng không chiếm giữ địa vị (từ "Zhuangzi")
有王者的道德而无王者的权位。。庄子.天道:「以此处下,玄圣素王之道也。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
一個尊稱,指孔子為儒家典範的「素王」:雖未為王,卻以禮制、春秋經傳立法度、示範明君之道(可理解為“儒家聖王典範”)。
汉代春秋公羊家以为孔子身虽无位,而修春秋以制明王之法,故称孔子为「素王」。。南朝梁.刘勰.文心雕龙.原道:「爰自风姓,暨于孔氏,玄圣创典,素王述训。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素王
sù
素
wáng
王
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
