Bản dịch của từ 素珠 trong tiếng Việt

素珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素珠 (Danh từ)

sù zhū
01

Ngọc trai màu trắng; bất kỳ vật hình viên màu trắng giống ngọc (chữ Hán: 'tố' = trắng, 'chu' = chu/chuỗi ngọc)

1.珍珠。亦借指白色的珠状物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuỗi tràng hạt Phật; hạt để niệm kinh (còn gọi là 'tràng')

2.佛珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素珠

zhū

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép