Bản dịch của từ 素畜 trong tiếng Việt

素畜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素畜 (Danh từ)

sù chù
01

Tập hợp đồ đạc, gia súc hoặc của cải dự trữ; (chữ đọc khác: chù) xem '素蓄' — ý chỉ đồ dự trữ, tích trữ

(又读chù)见“素蓄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素畜

chù

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép