Bản dịch của từ 素约 trong tiếng Việt

素约

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素约 (Tính từ)

sù yuē
01

Hợp ước cũ; thỏa thuận trước đó (một giao kèo đã ký đặt từ trước)

1.旧约;早先约定的。

Ví dụ
02

Đơn giản, giản dị; phong cách mộc mạc, tinh giản (nhấn mạnh 'không rườm rà')

2.朴素简约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素约

yuē

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
约交
约从
约会
约信
约俭
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép