Bản dịch của từ 素纨 trong tiếng Việt

素纨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素纨 (Danh từ)

sù wán
01

Vải lụa/luộn mỏng màu trắng (vải trắng mịn, thường để may quần áo hoặc làm giấy viết truyền thống)

白色细绢。可用以制衣﹑书写等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素纨

wán

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép