Bản dịch của từ 素艳 trong tiếng Việt

素艳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素艳 (Danh từ)

sù yàn
01

Thanh nhã, đơn giản nhưng đẹp (mỹ lệ, thuần khiết và thanh tú)

1.素净而美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa màu trắng (chỉ những bông hoa có sắc trắng), có thể hiểu theo Hán-Việt là 'sắc trắng, hoa trắng'

2.指白色的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素艳

yàn

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép