Bản dịch của từ 素英 trong tiếng Việt

素英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素英 (Danh từ)

sù yīng
01

Hoa màu trắng (loài hoa gọi chung là “hoa trắng” hoặc cánh hoa màu trắng); có thể hiểu là 'hoa trắng' trong văn cổ

白花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素英

yīng

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
英世
英业
英两
英主
英丽
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép