Bản dịch của từ 素行 trong tiếng Việt
素行

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素行 (Danh từ)
Hạnh kiểm, phẩm hạnh thường ngày; cách ăn ở bình thường của một người (thường nói về phẩm đức, đạo đức lâu dài)
1.平素之品行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo đúng địa vị đang có mà hành xử; cư xử phù hợp với chức phận hiện tại (làm đúng vai trò, nhiệm vụ của mình)
2.《礼记.中庸》:“君子素其位而行。”后因谓按现在所处的地位行事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi, phẩm hạnh (thường chỉ đạo đức, phẩm cách của một người khi không ở nơi chính thức — “không tại vị mà hành đạo”)
3.不在位而行其道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hạnh kiểm, phẩm hạnh thường ngày; cách cư xử, hành vi lâu dài (thường nói về đạo đức hoặc hành vi nghiêm túc, kiên định).
4.一贯认真执行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phẩm hạnh trong sáng, cao thượng; hành vi đạo đức thanh liêm
5.高尚纯洁的品行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素行
sù
素
xíng
行
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
