Bản dịch của từ 素衣 trong tiếng Việt
素衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素衣 (Danh từ)
【sù yī】
01
Áo lót/áo trong bằng tơ trắng (áo vải mỏng màu trắng, cổ điển)
1.白色丝绢中衣。
Ví dụ
02
Áo tang màu trắng; y phục trắng dùng trong tang lễ (chỉ trang phục tang lễ truyền thống màu trắng)
2.白色丧服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Áo trắng/áo giản dị làm ẩn dụ cho phẩm hạnh thanh bạch, trong sạch
4.比喻清白的操守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Áo màu trắng; nói chung chỉ quần áo màu trắng (素 = đơn giản, trắng; 衣 = y phục)
3.泛指白色衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素衣
sù
素
yī
衣
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
