Bản dịch của từ 素衣白马 trong tiếng Việt
素衣白马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素衣白马 (Danh từ)
【sù yī bái mǎ】
01
Áo trắng, ngựa trắng (hình tượng tang chế xưa) — thường chỉ trang phục tang tóc, liên quan đến hiếu sự và ma chay
白衣白马。古代用于凶丧之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素衣白马
sù
素
yī
衣
bái
白
mǎ
马
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
衣不兼彩
衣不兼采
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
