Bản dịch của từ 素谒 trong tiếng Việt

素谒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素谒 (Danh từ)

sù yè
01

Lời lẽ đơn sơ, chân thành để tôn vinh người có đức nhưng nghèo (dùng khi ca ngợi người phẩm đức dù cảnh nghèo)

谓贫素有德者之言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素谒

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép