Bản dịch của từ 素退 trong tiếng Việt

素退

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素退 (Tính từ)

sù tuì
01

Thanh bạch, khiêm nhường tự lui; trong sạch mà nhún nhường (Hán-Việt: tố thoái)

清白谦退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素退

tuì

退

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép