Bản dịch của từ 素霰 trong tiếng Việt

素霰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素霰 (Danh từ)

sù xiàn
01

Từ cổ: 'sự báo trước về sự suy vong, cô lập và diệt vong dần' — hình ảnh như 'mưa tuyết mảnh () trước khi tuyết lớn', dùng để比喻 cảm giác nguy cơ cô độc, suy tàn đang từ nhỏ thành lớn.

《诗.小雅.頍弁》:“如彼雨雪,先集维霰。”郑玄笺:“喻幽王之不亲九族亦有渐,自微至甚,如先霰后大雪。”后因以“素霰”比喻孤危渐亡的预感。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素霰

xiàn

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
霰子
霰弹
霰雪
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép