Bản dịch của từ 素食 trong tiếng Việt

素食

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素食 (Động từ)

sù shí
01

Ăn chay

吃素食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

素食 (Danh từ)

sù shí
01

Món chay; thức ăn chay; thực phẩm chay

不含荤腥的食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素食

shí

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép