Bản dịch của từ 素馨 trong tiếng Việt

素馨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

素馨 (Danh từ)

sù xīn
01

Tên một loài cây bụi thường xanh, hoa trắng thơm, gốc Ấn Độ, thường trồng làm cây cảnh và lấy hương (hoa thơm, gọi là mộc hương/nhài nhí)

植物名。本名耶悉茗,佛书作“鬘华”。常绿灌木,初秋开花,花白色,香气清冽,可供观赏。性畏寒,原产印度,后移植于我国南方地区。以其花色白而芳香,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素馨

xīn

Các từ liên quan

素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
素
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
Hình thái radical:
⿱,龶,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép