Bản dịch của từ 素鱼 trong tiếng Việt
素鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
素鱼 (Danh từ)
【sù yú】
01
Cá trắng (cá màu sáng), trong cổ văn chỉ 'bạch ngư' — một loài cá trắng được coi là điềm lành thời Chu
1.白鱼。《史记.周本纪》:“武王渡河,中流,白鱼跃入王舟中,武王俯取以祭。”后因以白鱼或素鱼为周朝兴盛的祥瑞征兆。
Ví dụ
02
Một loài côn trùng nhỏ ăn mứt sách, quần áo (mọt sách, còn gọi là 蟫、蠹鱼、衣鱼)
2.即蟫。也称蠹鱼﹑衣鱼。蛀蚀书籍衣物的小虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 素鱼
sù
素
yú
鱼
Các từ liên quan
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕖, 愫, 榡, 𢍣, 𤠚, 𦁘, 𦃃, 𦃚, 𦅪, 𩝥, 𦅽
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱐
遬
诉
簌
鹔
㨞
㜚
㥛
遡
㴼
珟
憟
繁
紮
縻
繫
紫
繴
系
紧
絫
縣
絛
紥
㹸
圅
㖴
屐
徐
盉
涧
砵
桪
索
剟
晁
素质
因素
朴素
吃素
元素
素养
素菜
素颜
素食
素材
